ToolVault

Đổi tiền tệ

Tỷ giá hằng ngày trực tiếp cho hơn 150 đồng tiền, đổi tức thì cùng bảng cặp tỷ giá phổ biến.

Tỷ giá được cập nhật hằng ngày — cập nhật lần cuối:Mon, 02 Nov 2026 00:02:31 +0000trực tiếp

1 USD = 0.89607 EUR • 1 EUR = 1.116 USD

Các cặp tiền tệ phổ biến

Tỷ giá tham khảo nhanh — ngân hàng thường cộng thêm một khoản chênh lệch nhỏ vào tỷ giá trung tâm thị trường hiển thị ở đây.

USD → EUR

0.89607

EUR → GBP

0.83353

USD → JPY

157.532

USD → SAR

3.75

USD → AED

3.672

USD → EGP

55.961

USD → INR

95.082

GBP → USD

1.339

Source rates: open.er-api.com — exchangerate-api. Converters update once daily on business days.

Cách dùng Đổi tiền tệ

  1. Nhập hoặc chọn loại tiền nguồn, rồi nhập loại tiền muốn đổi sang.
  2. Nhập số tiền — chuyển đổi diễn ra tức thì và hai trường luôn đồng bộ.
  3. Xem dải thông báo thời gian để biết tỷ giá cập nhật lần cuối khi nào, cùng bảng các cặp tiền phổ biến để tham khảo nhanh.

Về công cụ này

Du lịch, hóa đơn làm việc tự do, mua sắm trên sàn thương mại điện tử và chuyển tiền đều cần một điều: tỷ giá minh bạch, mới được cập nhật. Công cụ này lấy tỷ giá trung bình thị trường cập nhật hằng ngày cho 150+ loại tiền từ API tỷ giá công khai và cập nhật minh bạch — dải thông báo cho biết chính xác lần cập nhật gần nhất, để bạn không phải quyết định mù quáng dựa trên số liệu cũ. Nhập số tiền ở một trong hai loại tiền, cả hai trường sẽ cập nhật trực tiếp với giá trị quy đổi và hệ số tỷ giá hiện tại. Bên dưới, bảng các cặp phổ biến (USD/EUR, EUR/GBP, USD/JPY và các cặp khác) cho phép xem nhanh như trên ứng dụng với những cặp được kiểm tra nhiều nhất. Nếu không thể kết nối mạng, công cụ thông báo rõ và thử lại đúng cách.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao lâu một lần?

Tỷ giá nguồn được cập nhật hằng ngày vào các ngày làm việc. Dải thông báo trên trang hiển thị thời điểm cập nhật cuối của bộ dữ liệu đã tải.

Đây có phải tỷ giá ngân hàng sẽ áp dụng cho tôi không?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường — điểm giữa giá mua và giá bán. Ngân hàng và đơn vị phát hành thẻ thường cộng chênh lệch hoặc phí vài phần trăm, nên tỷ giá thực nhận thường kém thuận lợi hơn đôi chút.

Những loại tiền nào được hỗ trợ?

Tất cả các mã tiền tệ ISO tiêu chuẩn, 150+ loại gồm USD, EUR, GBP, JPY, SAR, AED, EGP và INR. Nhập mã hoặc tên bất kỳ vào một trong hai trường.

Công cụ này có hữu ích không?